suy tính
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng trong đầu trước khi hành động hoặc quyết định: "suy tính" chỉ hành động suy nghĩ, phân tích các khía cạnh, lợi hại, khả năng xảy ra của một vấn đề để đi đến một kết luận hoặc lựa chọn.
- Tính toán, dự liệu: "suy tính" còn mang nghĩa tính toán, dự đoán các tình huống hoặc kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "suy tính thiệt hơn": cân nhắc, so sánh giữa cái được và cái mất, giữa lợi và hại.
- Việc này cần phải suy tính thiệt hơn cho thật kỹ.
- "suy tính đường dài": suy nghĩ, lên kế hoạch cho tương lai xa.
- Là người đứng đầu, ông ấy luôn phải suy tính đường dài cho cả tập thể.
Biến thể và từ gần giống
- Suy nghĩ (động từ): hoạt động của trí óc để tìm hiểu, giải quyết vấn đề. ("Suy tính" thường mang sắc thái cụ thể hơn, gắn với việc tính toán lợi hại).
- Tính toán (động từ): xem xét các yếu tố để đưa ra kết quả số học hoặc một dự định. ("Tính toán" có thể thiên về con số hơn "suy tính").
- Cân nhắc (động từ): xem xét kỹ trước khi quyết định. ("Cân nhắc" gần nghĩa với "suy tính" nhưng nhấn mạnh hơn đến việc so sánh, đong đếm).
- Dự liệu (động từ): tính toán, đoán trước những điều có thể xảy ra.
Từ đồng nghĩa
- Cân nhắc: xem xét kỹ lưỡng giữa các phương án.
- Tính toán: suy xét để đưa ra quyết định, thường gắn với lợi ích.
- Toan tính (thường mang sắc thái hơi tiêu cực): tính toán vì lợi ích cá nhân một cách kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Suy đi tính lại: suy nghĩ, cân nhắc đi cân nhắc lại nhiều lần một cách kỹ càng.
- Tôi đã suy đi tính lại rất nhiều mới dám đưa ra đề nghị này.